trọng nhậm

Học thuật
Thân thiện
trọng nhậm

Ông ấy trọng nhậm vị trí giám đốc mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận một chức vụ quan trọng, đảm nhận một trọng trách lớn: "trọng nhậm" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc được bổ nhiệm, giao phó hoặc nhận lấy một chức vụ tầm quan trọng, trách nhiệm nặng nề, thường trong bộ máy quan lại, chính quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm cống hiến, ông ấy đã được triều đình trọng nhậm vào chức Tể tướng.
    • Vị tân khoa trạng nguyên vinh dự được nhà vua trọng nhậm làm thái sư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ngữ cảnh trang trọng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Sử sách chép rằng, ông được trọng nhậm giữa lúc đất nước lâm nguy.
Biến thể từ gần giống
  • Trọng dụng (động từ): Được coi trọng bổ nhiệm vào vị trí quan trọng (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào sự "coi trọng" của người bổ nhiệm).
  • Bổ nhiệm (động từ): Cử giữ một chức vụ (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Đảm nhận (động từ): Nhận lấy gánh vác một công việc, trách nhiệm (nghĩa rộng, dùng trong mọi ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Đảm đương trọng trách: Gánh vác nhiệm vụ quan trọng.
  • Nhận chức vụ quan trọng: Nhận một chức vụ hệ trọng.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Trọng nhậm" một từ không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại. Người học cần hiểu nghĩa khi đọc các văn bản cổ, lịch sử.
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng để miêu tả việc nhận chức vụ quan trọng, tính chất chính thức, long trọng trong bối cảnh xưa. Không dùng cho việc nhận việc thông thường ngày nay.
trọng nhậm

Ông ấy trọng nhậm vị trí giám đốc mới.

  1. Nhận một chức quan trọng.